First Crack và Second Crack Trong Quá Trình Rang Cà Phê Là Gì

Trong quá trình rang cà phê, First Crack và Second Crack là hai cột mốc quan trọng giúp người rang theo dõi sự thay đổi của hạt cà phê khi nhiệt độ tăng lên. Đây không chỉ đơn thuần là những tiếng “nổ” phát ra từ hạt cà phê, mà còn phản ánh những biến đổi vật lý và hóa học đang diễn ra bên trong hạt.

Nếu đã từng đứng cạnh một chiếc máy rang cà phê, bạn có thể nghe thấy những âm thanh rất đặc trưng: ban đầu là tiếng hạt chuyển động trong lồng rang, sau đó xuất hiện những tiếng “tách”, “lách tách” ngày càng rõ ràng. Đó chính là dấu hiệu của First Crack. Nếu tiếp tục rang, ở mức rang đậm hơn, một chuỗi âm thanh “lách tách” khác có thể xuất hiện – Second Crack.

Hai giai đoạn này có ý nghĩa đặc biệt đối với việc xác định mức độ rang và phát triển hương vị. Tuy nhiên, không phải loại cà phê nào cũng có First Crack và Second Crack giống nhau. Cường độ tiếng nổ, thời điểm xuất hiện và khoảng cách giữa hai giai đoạn có thể thay đổi tùy thuộc vào loại hạt, kích thước hạt, độ ẩm, phương pháp sơ chế, thiết bị rang và profile nhiệt mà người rang lựa chọn.

Vậy First Crack là gì? Second Crack là gì? Chúng xảy ra ở nhiệt độ bao nhiêu và ảnh hưởng thế nào đến hương vị cà phê? Hãy cùng GeneCafe Vina tìm hiểu chi tiết qua từng giai đoạn.

First Crack là gì?

First Crack, hay còn gọi là lần nổ đầu tiên, là một trong những cột mốc quan trọng nhất trong quá trình rang cà phê. Đây là thời điểm hạt cà phê bắt đầu phát ra những tiếng “tách”, “nổ” tương đối rõ ràng do áp suất bên trong hạt tăng lên trong quá trình gia nhiệt.

Khi còn ở trạng thái xanh, hạt cà phê chứa nước, khí và nhiều hợp chất hữu cơ khác nhau. Khi được đưa vào máy rang cafe và tiếp xúc với nhiệt độ cao, nhiệt lượng dần truyền vào bên trong hạt. Nước trong hạt bắt đầu nóng lên, chuyển thành hơi nước, đồng thời nhiều phản ứng hóa học xảy ra.

Khi nhiệt độ tiếp tục tăng, áp suất hơi nước và các loại khí bên trong hạt cũng tăng theo. Thành tế bào của hạt cà phê bắt đầu chịu áp lực lớn. Đến một mức nhất định, cấu trúc bên trong hạt không thể giữ được áp suất này và bắt đầu giãn nở, tạo ra những tiếng nổ đặc trưng.

Đó chính là First Crack.

Thông thường, First Crack có thể xuất hiện ở khoảng 195–205°C, nếu xét theo nhiệt độ được đo bằng đầu dò trong môi trường rang. Tuy nhiên, đây không phải là một con số cố định. Nhiệt độ First Crack thực tế có thể thay đổi tùy máy rang cà phê, vị trí cảm biến, kích thước mẻ rang, loại hạt và cách truyền nhiệt.

Vì vậy, người rang chuyên nghiệp thường không chỉ nhìn vào một con số nhiệt độ trên màn hình mà còn kết hợp nhiều dấu hiệu khác nhau như:

  • Âm thanh của hạt.
  • Màu sắc của hạt.
  • Mùi thơm.
  • Tốc độ tăng nhiệt.
  • Khối lượng hạt.
  • Thời gian rang.
  • Sự thay đổi của đường cong nhiệt độ.
  • Mức độ phát triển sau First Crack.

Một điểm quan trọng cần hiểu là First Crack không phải là thời điểm “cà phê đã rang xong”.

Ngược lại, đây là một cột mốc cho thấy hạt cà phê đã bước vào một giai đoạn phát triển hương vị rất quan trọng. Sau First Crack, người rang vẫn có thể tiếp tục gia nhiệt trong một khoảng thời gian nhất định để đạt được mức rang mong muốn.

Nếu dừng quá sớm, hạt có thể chưa phát triển đầy đủ về hương vị. Nếu tiếp tục quá lâu hoặc cung cấp nhiệt quá mạnh, những đặc tính mong muốn của hạt có thể bị che lấp bởi vị đắng, khói hoặc các đặc tính của rang quá đậm.

Điều gì xảy ra với hạt cà phê khi First Crack diễn ra?

Trước First Crack, hạt cà phê trải qua nhiều thay đổi về nhiệt và cấu trúc. Màu sắc chuyển từ xanh sang vàng, sau đó dần chuyển sang nâu nhạt. Hạt cũng bắt đầu tỏa ra mùi thơm giống bánh mì, ngũ cốc hoặc caramel.

Khi tiến gần First Crack, quá trình biến đổi diễn ra mạnh hơn. Hạt tiếp tục giải phóng hơi nước và khí, đồng thời cấu trúc bên trong trở nên xốp hơn.

Khi áp suất đủ lớn, hạt bắt đầu nứt và giải phóng khí. Người rang có thể nghe thấy những tiếng “pop” tương đối rõ ràng.

First Crack thường không xảy ra đồng loạt trên toàn bộ hạt. Một số hạt có thể nổ trước, sau đó những hạt khác lần lượt phát ra tiếng nổ. Vì vậy, First Crack thường được xem như một khoảng thời gian, thay vì chỉ là một khoảnh khắc duy nhất.

Đây là lý do người rang cần lắng nghe cả quá trình thay vì chỉ chờ một tiếng nổ đầu tiên.

First Crack có ý nghĩa gì đối với hương vị cà phê?

First Crack có vai trò rất lớn trong việc hình thành đặc tính cuối cùng của cà phê. Tuy nhiên, cần hiểu rằng hương vị không được “tạo ra” chỉ trong First Crack. Hương vị của cà phê là kết quả của nhiều phản ứng diễn ra xuyên suốt quá trình rang.

Trước First Crack, các phản ứng như Maillard reaction và quá trình caramel hóa bắt đầu góp phần tạo ra màu nâu và nhiều hợp chất hương vị. Khi nhiệt độ tăng lên, các hợp chất tiền hương vị tiếp tục biến đổi và tạo ra những đặc tính phức tạp hơn.

Sau First Crack, người rang bắt đầu có thêm nhiều lựa chọn để điều chỉnh hướng phát triển của hạt.

Ví dụ, nếu muốn giữ lại nhiều đặc tính nguyên bản của hạt như:

  • Hương hoa.
  • Hương trái cây.
  • Độ acid sáng.
  • Vị ngọt tự nhiên.
  • Độ trong trẻo.

Người rang có thể lựa chọn profile phù hợp và không kéo dài quá mức giai đoạn sau First Crack.

Ngược lại, nếu tiếp tục phát triển lâu hơn, cà phê có thể xuất hiện nhiều đặc tính của quá trình rang như:

  • Caramel.
  • Chocolate.
  • Hạt rang.
  • Đường cháy.
  • Khói.
  • Vị đắng.

Điều này không có nghĩa rằng rang càng lâu thì cà phê càng kém ngon. Mức độ rang phù hợp phụ thuộc vào loại hạt, mục tiêu hương vị và phương pháp pha chế.

Một loại cà phê có hương trái cây phức tạp có thể phù hợp với mức rang sáng để giữ lại acid và hương thơm. Trong khi đó, một loại cà phê có profile chocolate, caramel hoặc nutty có thể phù hợp với mức rang vừa hoặc đậm hơn.

Vì vậy, First Crack được xem như một điểm tham chiếu quan trọng để người rang điều khiển quá trình phát triển hương vị.

Second Crack là gì?

Nếu First Crack là lần nổ đầu tiên, thì Second Crack có thể hiểu là lần nổ thứ hai, xuất hiện khi hạt cà phê tiếp tục được gia nhiệt sau First Crack.

Second Crack thường liên quan đến sự phá vỡ cấu trúc tế bào của hạt và sự giải phóng khí bên trong hạt ở mức độ mạnh hơn. Trong giai đoạn này, các thành tế bào tiếp tục bị phân giải và cấu trúc của hạt trở nên giòn, dễ vỡ hơn.

Âm thanh của Second Crack thường khác First Crack.

Trong First Crack, tiếng nổ thường rõ, tương đối lớn và có khoảng cách giữa các tiếng. Người rang có thể nghe từng tiếng “pop” khá dễ dàng.

Đến Second Crack, âm thanh thường trở nên nhỏ hơn, nhanh hơn và liên tục hơn, giống tiếng “lách tách” hoặc tiếng dầu đang chiên.

Second Crack thường xuất hiện khi cà phê đạt mức rang đậm hơn. Nếu tiếp tục rang qua giai đoạn này, hạt sẽ chuyển sang màu nâu rất đậm và cuối cùng có thể trở nên đen, bóng dầu.

Tương tự First Crack, không nên coi một mức nhiệt cụ thể là tiêu chuẩn tuyệt đối cho Second Crack. Tùy vào máy rang cafe và loại hạt, Second Crack có thể xuất hiện ở những mức nhiệt khác nhau. Một khoảng thường được nhắc đến là khoảng 225–230°C, nhưng đây chỉ nên được xem là giá trị tham khảo.

Đặc biệt, nếu cảm biến nhiệt trên hai máy rang cà phê được đặt ở vị trí khác nhau, cùng một loại hạt có thể hiển thị nhiệt độ khác nhau tại thời điểm Second Crack.

Do đó, người rang cần hiểu thiết bị của mình thay vì áp dụng máy móc một con số nhiệt độ.

Second Crack nói lên điều gì?

Sự xuất hiện của Second Crack cho thấy hạt cà phê đang tiến sâu vào quá trình rang. Ở thời điểm này, các đặc tính của quá trình rang bắt đầu đóng vai trò ngày càng rõ rệt trong hương vị cuối cùng.

Cà phê rang đến hoặc qua Second Crack thường có:

  • Độ acid thấp hơn.
  • Cơ thể đậm hơn.
  • Vị đắng rõ hơn.
  • Hương chocolate, cacao hoặc roasted rõ hơn.
  • Đặc tính rang mạnh hơn.
  • Độ ngọt caramel có thể rõ ràng nhưng nếu rang quá mức sẽ chuyển sang vị cháy, khét.

Đối với một số phong cách cà phê rang đậm truyền thống, Second Crack có thể là một cột mốc được sử dụng để xác định mức phát triển mong muốn.

Tuy nhiên, không phải cứ đạt Second Crack là cà phê rang đậm ngon, và cũng không phải cà phê ngon bắt buộc phải tránh Second Crack.

Điều quan trọng là người rang kiểm soát được thời điểm và mức độ phát triển của hạt.

First Crack và Second Crack khác nhau như thế nào?

First Crack và Second Crack đều là những cột mốc quan trọng trong quá trình rang, nhưng chúng xảy ra ở những giai đoạn khác nhau và mang lại những dấu hiệu khác nhau.

Tiêu chí First Crack

Second Crack

Thứ tự

Lần nổ đầu tiên Lần nổ thứ hai

Giai đoạn

Sau giai đoạn làm khô và phát triển nhiệt

Sau First Crack, ở mức rang sâu hơn

Âm thanh

“Pop”, tương đối rõ “Crackle”, nhanh và nhỏ hơn

Mức nhiệt tham khảo

Khoảng 195–205°C

Khoảng 225–230°C

Màu hạt

Nâu nhạt đến nâu

Nâu đậm đến rất đậm

Acid

Thường vẫn khá rõ

Thường giảm đáng kể

Hương vị

Có thể nổi bật trái cây, hoa, caramel

Chocolate, roasted, cacao, đắng rõ hơn

Độ phát triển

Bắt đầu giai đoạn phát triển quan trọng

Giai đoạn rang sâu hơn

Rủi ro nếu kiểm soát kém

Chưa phát triển đủ hoặc vị chưa cân bằng Dễ xuất hiện vị khét, cháy nếu rang quá lâu

Một cách đơn giản để hình dung:

First Crack = cột mốc quan trọng để bắt đầu kiểm soát giai đoạn phát triển hương vị.

Second Crack = dấu hiệu hạt đang tiến vào mức rang đậm và các đặc tính của quá trình rang ngày càng chi phối hương vị.

Tuy nhiên, hai cột mốc này không nên được hiểu như những “vạch ranh giới tuyệt đối”. Người rang có thể kết thúc mẻ rang trước First Crack, trong First Crack, sau First Crack hoặc thậm chí sau Second Crack tùy mục tiêu.

Điều gì quyết định thời điểm First Crack và Second Crack?

Một trong những sai lầm phổ biến khi mới tìm hiểu về rang cà phê là nghĩ rằng mọi loại hạt đều First Crack ở cùng một nhiệt độ.

Trên thực tế, thời điểm xảy ra crack phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố.

Độ ẩm của hạt

Hạt có độ ẩm khác nhau sẽ phản ứng với nhiệt khác nhau. Hạt có độ ẩm cao có thể cần nhiều năng lượng hơn để hoàn thành quá trình làm khô trước khi bước vào các giai đoạn tiếp theo.

Đây cũng là lý do các lô cà phê khác nhau có thể có thời điểm First Crack khác nhau dù được rang bằng cùng một thiết bị.

Kích thước và mật độ hạt

Hạt lớn, nhỏ, dày hoặc có mật độ khác nhau sẽ hấp thụ và truyền nhiệt khác nhau.

Một mẻ chứa các hạt có kích thước không đồng đều có thể xuất hiện crack không đồng nhất. Một số hạt có thể nổ sớm trong khi những hạt khác chưa đạt đến cùng mức độ phát triển.

Phương pháp sơ chế

Natural, Washed, Honey và các phương pháp sơ chế khác có thể tạo ra sự khác biệt về đặc tính vật lý và hóa học của hạt.

Điều này không có nghĩa một phương pháp sơ chế luôn crack sớm hơn hay muộn hơn phương pháp khác. Người rang cần quan sát từng loại hạt và xây dựng profile phù hợp.

Khối lượng mẻ rang

Cùng một máy rang cà phê nhưng rang 500 g và 1 kg có thể tạo ra phản ứng nhiệt khác nhau.

Khối lượng mẻ càng lớn, lượng nhiệt cần thiết để làm nóng toàn bộ hạt càng khác so với mẻ nhỏ. Vì vậy, không nên lấy profile của một khối lượng mẻ rồi áp dụng nguyên xi cho một khối lượng khác.

Thiết kế máy rang

Máy rang truyền nhiệt bằng conduction, convection và radiation ở những tỷ lệ khác nhau. Thiết kế lồng rang, luồng khí, công suất nhiệt và vị trí cảm biến đều có thể ảnh hưởng đến cách nhiệt truyền vào hạt.

Do đó, nhiệt độ hiển thị trên hai máy rang khác nhau không nhất thiết có cùng ý nghĩa.

Profile rang

Người rang kiểm soát lượng nhiệt đưa vào hạt trong từng giai đoạn. Cách điều chỉnh gas, điện hoặc luồng khí có thể ảnh hưởng đến tốc độ phát triển của hạt và thời điểm crack.

Chính vì vậy, nhiệt độ chỉ là một phần của câu chuyện.

Một người rang chuyên nghiệp thường kết hợp nhiệt độ, thời gian, Rate of Rise (RoR), màu sắc, âm thanh và mùi để hiểu mẻ rang đang diễn ra như thế nào.

Development Time sau First Crack là gì và tại sao quan trọng?

Sau khi First Crack bắt đầu, người rang bước vào một giai đoạn rất quan trọng thường được gọi là Development Time, hay thời gian phát triển.

Development Time được tính từ thời điểm bắt đầu First Crack cho đến khi người rang kết thúc mẻ và xả hạt ra khỏi máy.

Ví dụ, nếu First Crack bắt đầu ở phút thứ 8 và người rang kết thúc mẻ ở phút thứ 9, Development Time là khoảng 1 phút.

Một chỉ số khác thường được sử dụng là Development Time Ratio (DTR), tức tỷ lệ thời gian phát triển so với tổng thời gian rang.

Ví dụ:

  • Tổng thời gian rang: 10 phút.
  • Development Time: 1 phút 30 giây.
  • DTR: khoảng 15%.

Tuy nhiên, không nên hiểu rằng có một tỷ lệ DTR “chuẩn” áp dụng cho mọi loại cà phê.

Đây là một trong những điểm rất quan trọng đối với người mới học rang: không có một con số duy nhất đảm bảo cà phê ngon.

Một loại cà phê có thể ngon với thời gian phát triển ngắn, trong khi loại khác cần thời gian phát triển dài hơn để đạt được sự cân bằng mong muốn.

Nếu Development Time quá ngắn, cà phê có thể có cảm giác chưa phát triển đầy đủ, chua gắt hoặc thiếu độ ngọt và body.

Nếu Development Time quá dài, đặc biệt khi nhiệt vẫn được duy trì quá mạnh, các hương thơm tinh tế có thể giảm và đặc tính rang có thể trở nên nổi bật hơn.

Vì vậy, người rang cần thử nghiệm.

Một profile có thể được điều chỉnh bằng cách thay đổi:

  • Nhiệt đầu vào.
  • Airflow.
  • Thời điểm giảm nhiệt.
  • Tốc độ tăng nhiệt.
  • Thời điểm kết thúc mẻ.
  • Khối lượng mẻ.
  • Thời gian phát triển sau First Crack.

Sau đó, thành phẩm cần được đánh giá bằng cupping để xác định thay đổi đó thực sự cải thiện hay làm giảm chất lượng.

Có phải cứ rang đến Second Crack là cà phê bị cháy?

Không hoàn toàn.

Đây là một hiểu lầm khá phổ biến khi nói về Second Crack.

Second Crack không đồng nghĩa với việc hạt cà phê đã cháy. Nó chỉ cho thấy hạt đang tiếp tục được rang đến một mức độ phát triển sâu hơn.

Tuy nhiên, càng tiếp tục rang lâu sau Second Crack, nguy cơ hạt bị rang quá mức càng cao.

Ở mức rang đậm, các đặc tính như chocolate đậm, cacao, caramel và roasted có thể trở nên nổi bật. Một số người uống cà phê lại yêu thích chính những đặc tính này.

Nhưng nếu tiếp tục gia nhiệt quá lâu, hương vị có thể chuyển từ roasted sang:

  • Khói.
  • Tro.
  • Khét.
  • Đắng gắt.
  • Carbon hóa.

Hạt cũng có thể trở nên rất tối màu và bóng dầu.

Vì vậy, câu hỏi không nên là:

“Có nên rang đến Second Crack hay không?”

Mà nên là:

“Second Crack xuất hiện ở đâu trong profile của mình và mình muốn dừng mẻ rang ở thời điểm nào?”

Đây là sự khác biệt giữa việc rang theo một con số cố định và rang có kiểm soát.

Đối với cà phê rang sáng, người rang thường kết thúc mẻ trước hoặc trong giai đoạn đầu của First Crack. Với một số profile rang vừa, người rang có thể phát triển hạt thêm sau First Crack nhưng chưa tiến tới Second Crack. Với các phong cách rang đậm, Second Crack có thể được sử dụng như một dấu hiệu tham khảo để xác định mức độ phát triển.

Không có một lựa chọn duy nhất phù hợp với mọi loại cà phê.

Làm thế nào để người rang nhận biết First Crack và Second Crack chính xác hơn?

Nếu chỉ dựa vào nhiệt độ trên màn hình, người rang có thể bỏ lỡ rất nhiều thông tin quan trọng.

Một cách tiếp cận tốt hơn là kết hợp nhiều giác quan và dữ liệu.

Lắng nghe âm thanh

Âm thanh là một trong những công cụ quan trọng nhất.

Khi First Crack bắt đầu, người rang thường nghe thấy những tiếng “pop” rõ ràng. Sau đó, âm thanh có thể trở nên dày hơn khi nhiều hạt lần lượt crack.

Đến Second Crack, âm thanh thường nhỏ hơn và dồn dập hơn.

Tuy nhiên, tiếng crack có thể bị ảnh hưởng bởi tiếng quạt, động cơ, thiết kế máy rang và môi trường xung quanh. Vì vậy, người rang cần luyện khả năng nghe trên chính thiết bị của mình.

Quan sát màu sắc

Trước First Crack, hạt chuyển từ xanh sang vàng rồi nâu nhạt.

Sau First Crack, màu nâu tiếp tục đậm dần. Khi tiến gần Second Crack, hạt trở nên nâu đậm hơn và có thể bắt đầu xuất hiện dầu trên bề mặt nếu tiếp tục rang sâu.

Tuy nhiên, màu sắc cũng không nên được dùng như tiêu chí duy nhất vì ánh sáng môi trường và giống hạt có thể khiến việc đánh giá bằng mắt không chính xác.

Theo dõi mùi

Mùi của hạt thay đổi rất rõ trong quá trình rang.

Ban đầu có thể là mùi cỏ hoặc thực vật. Sau đó chuyển sang mùi bánh mì, ngũ cốc, caramel và các mùi thơm phức tạp hơn.

Gần First Crack, mùi thơm trở nên rõ rệt hơn.

Khi rang sâu hơn, các nốt chocolate, cacao, hạt rang và roasted có thể xuất hiện.

Việc luyện khả năng nhận biết mùi sẽ giúp người rang hiểu được quá trình đang diễn ra ngay cả khi các thông số trên máy chưa cho thấy đầy đủ.

Theo dõi đường cong nhiệt

Đối với máy rang có khả năng ghi dữ liệu như máy rang cà phê CBR-301, người rang có thể theo dõi đường cong nhiệt độ theo thời gian.

Một chỉ số quan trọng là Rate of Rise (RoR), tức tốc độ tăng nhiệt.

RoR giúp người rang hiểu nhiệt độ của hạt đang thay đổi với tốc độ như thế nào. Khi bước vào First Crack, RoR thường có xu hướng thay đổi do sự giải phóng năng lượng và khí trong hạt.

Nếu không kiểm soát tốt, người rang có thể gặp hiện tượng nhiệt tăng quá mạnh sau First Crack, khiến hạt phát triển nhanh và dễ vượt qua mức rang mong muốn.

Ngược lại, nếu giảm nhiệt quá mạnh hoặc không cung cấp đủ năng lượng, quá trình phát triển có thể bị chậm lại và tạo ra profile thiếu năng lượng.

Do đó, điều chỉnh nhiệt cần được thực hiện có chủ đích.

Ghi chép từng mẻ rang

Một trong những cách hiệu quả nhất để cải thiện kỹ năng rang là ghi lại dữ liệu của từng mẻ.

Có thể ghi:

  • Loại cà phê.
  • Nguồn gốc.
  • Phương pháp sơ chế.
  • Khối lượng mẻ.
  • Nhiệt độ charge.
  • Thời gian Yellow.
  • Thời điểm First Crack.
  • Nhiệt độ First Crack.
  • Development Time.
  • Thời điểm Drop.
  • Nhiệt độ Drop.
  • Nhận xét về màu sắc.
  • Nhận xét về hương thơm.
  • Kết quả cupping.

Sau nhiều mẻ, người rang sẽ bắt đầu nhìn thấy mối liên hệ giữa profile và hương vị.

Ví dụ, nếu một mẻ có acid quá gắt, người rang có thể xem lại thời gian phát triển và tốc độ tăng nhiệt. Nếu cà phê mất hương hoa và trở nên quá roasted, có thể xem xét liệu quá trình phát triển sau First Crack có quá dài hay nhiệt đầu vào có quá cao hay không.

Điều này biến quá trình rang từ việc “đoán” thành một quá trình quan sát – thử nghiệm – đánh giá – điều chỉnh.

Kết luận

First Crack và Second Crack là hai cột mốc quan trọng giúp người rang hiểu được những gì đang xảy ra bên trong hạt cà phê.

First Crack đánh dấu một giai đoạn quan trọng khi hạt đã trải qua quá trình làm khô, tiếp tục giãn nở và giải phóng khí. Đây cũng là thời điểm người rang cần đặc biệt chú ý đến quá trình phát triển hương vị.

Second Crack xuất hiện khi hạt tiếp tục được rang sâu hơn, cấu trúc tế bào tiếp tục thay đổi và các đặc tính của quá trình rang trở nên rõ rệt hơn. Đây có thể là dấu hiệu để người rang xác định hoặc kiểm soát mức rang đậm, nhưng không phải là tiêu chuẩn bắt buộc cho một tách cà phê ngon.

Quan trọng nhất, không nên đánh giá First Crack và Second Crack chỉ bằng một con số nhiệt độ. Cùng một mức nhiệt hiển thị trên hai máy rang cà phê khác nhau có thể không đại diện cho cùng một trạng thái của hạt. Người rang cần kết hợp nhiệt độ, thời gian, RoR, âm thanh, màu sắc, mùi thơm và kết quả cupping để hiểu chính xác mẻ rang.

Mỗi loại cà phê cũng có một đặc tính riêng. Giống cà phê, độ cao vùng trồng, độ ẩm, mật độ hạt, phương pháp sơ chế, kích thước hạt và mục tiêu hương vị đều có thể ảnh hưởng đến cách hạt phản ứng với nhiệt.

Vì vậy, thay vì chỉ ghi nhớ rằng “First Crack ở khoảng 200°C” hay “Second Crack ở khoảng 225°C”, người rang nên xem những con số này như mốc tham khảo và tập trung vào phản ứng thực tế của hạt.

Một profile rang tốt không đơn giản là profile có nhiệt độ chính xác. Đó là profile giúp người rang kiểm soát được năng lượng đưa vào hạt, phát triển được những đặc tính mong muốn và tạo ra một tách cà phê cân bằng, phù hợp với mục tiêu sử dụng.

Và khi đã hiểu First Crack, Second Crack cùng những thay đổi diễn ra giữa hai giai đoạn này, người rang sẽ có thêm một “ngôn ngữ” để đọc quá trình rang – không chỉ bằng những con số trên màn hình, mà còn bằng âm thanh, mùi hương, màu sắc và chính hương vị trong tách cà phê.

Leave a Reply

Shopping cart

0
image/svg+xml

No products in the cart.

Continue Shopping